солга́ть
Dấu sắc trên солга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
солга́ть nghĩa là nói dối, nói láo.
Nghĩa của солга́ть
Động từ
- Nói dối, nói láo (thể hoàn thành của лгать).
Cặp thể của солга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ солга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | солгу́ |
| ты | солжёшь |
| он / она́ / оно́ | солжёт |
| мы | солжём |
| вы | солжёте |
| они́ | солгу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | солга́л |
| Giống cái (она́) | солгала́ |
| Giống trung (оно́) | солга́ло |
| Số nhiều (они́) | солга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | солги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | солги́те |
Câu ví dụ với солга́ть
- Я бы не смог тебе солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933016
- Я бы не смог вам солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933017
- Я не мог тебе солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028141
- Я не смог тебе солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933018
- Я не смог вам солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933019
- Так ты признаёшь, что солгал, так? Vậy bạn thừa nhận là bạn đã nói dối, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3473336
- Я думаю, Том солгал Мэри. Tôi nghĩ là Tom đã nói dối Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4110803
- Ты нам солгал! Bạn đã nói dối chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3101713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
солгать nghĩa là gì?
солгать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo.
солгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là солга́ть (phiên âm Latinh solgátʹ, IPA [sɐɫˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.