TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солга́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
solgátʹ[sɐɫˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солга́ть nghĩa là nói dối, nói láo.

Nghĩa của солга́ть

Động từ

  1. Nói dối, nói láo (thể hoàn thành của лгать).

Cặp thể của солга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ солга́ть

NgôiTương lai
ясолгу́
тысолжёшь
он / она́ / оно́солжёт
мысолжём
высолжёте
они́солгу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)солга́л
Giống cái (она́)солгала́
Giống trung (оно́)солга́ло
Số nhiều (они́)солга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)солги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)солги́те

Câu ví dụ với солга́ть

  • Я бы не смог тебе солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933016
  • Я бы не смог вам солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933017
  • Я не мог тебе солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028141
  • Я не смог тебе солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933018
  • Я не смог вам солгать. Tôi không thể nói dối bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10933019
  • Так ты признаёшь, что солгал, так? Vậy bạn thừa nhận là bạn đã nói dối, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3473336
  • Я думаю, Том солгал Мэри. Tôi nghĩ là Tom đã nói dối Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4110803
  • Ты нам солгал! Bạn đã nói dối chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3101713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

солгать nghĩa là gì?

солгать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo.

солгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солга́ть (phiên âm Latinh solgátʹ, IPA [sɐɫˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.