солида́рный
Dấu sắc trên солида́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
солида́рный nghĩa là đồng tình, đồng cảm.
Nghĩa của солида́рный
Tính từ
- Đồng tình, đồng cảm, đoàn kết, nhất trí.
- быть солида́рным с ке́м-л.đồng tình (đồng cảm, đoàn kết, nhất trí) với ai
- солида́рная отве́тственностьtrách nhiệm liên đới, cộng đồng trách nhiệm
Biến cách của солида́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | солида́рный | солида́рное | солида́рная | солида́рные |
| Sinh cách | солида́рного | солида́рного | солида́рной | солида́рных |
| Tặng cách | солида́рному | солида́рному | солида́рной | солида́рным |
| Đối cách | солида́рный / солида́рного | солида́рное | солида́рную | солида́рные / солида́рных |
| Công cụ cách | солида́рным | солида́рным | солида́рной | солида́рными |
| Giới cách | солида́рном | солида́рном | солида́рной | солида́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của солида́рный
Câu hỏi thường gặp
солидарный nghĩa là gì?
солидарный (tính từ) nghĩa là đồng tình, đồng cảm.
солидарный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là солида́рный (phiên âm Latinh solidárnyj, IPA [səlʲɪˈdarnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.