TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соли́стка

giống cáiđộng vật
solístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соли́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соли́стка nghĩa là diễn viên xô-lô, người diễn đơn.

Nghĩa của соли́стка

Nghĩa lấy theo mục солист.

Danh từ

  1. Diễn viên xô-lô, người [biểu] diễn đơn; (музыкант (cũng)) người độc tấu; (певец) người đơn ca, người độc xướng; (танцор) người độc vũ.

Biến cách của соли́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соли́сткасоли́стки
Sinh cách кого? чего?соли́сткисоли́сток
Tặng cách кому? чему?соли́сткесоли́сткам
Đối cách кого? что?соли́сткусоли́сток
Công cụ cách кем? чем?соли́сткойсоли́стками
Giới cách о ком? о чём?соли́сткесоли́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

солистка nghĩa là gì?

солистка (danh từ) nghĩa là diễn viên xô-lô, người diễn đơn.

солистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соли́стка (phiên âm Latinh solístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.