TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сомнамбули́зм

giống đựcbất động vật
somnambulízm[səmnəmbʊˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сомнамбули́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сомнамбули́зм nghĩa là mộng du.

Nghĩa của сомнамбули́зм

Danh từ

  1. Mộng du.

Biến cách của сомнамбули́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сомнамбули́зм
Sinh cách кого? чего?сомнамбули́зма
Tặng cách кому? чему?сомнамбули́зму
Đối cách кого? что?сомнамбули́зм
Công cụ cách кем? чем?сомнамбули́змом
Giới cách о ком? о чём?сомнамбули́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сомнамбули́зм

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сомнамбулизм nghĩa là gì?

сомнамбулизм (danh từ) nghĩa là mộng du.

сомнамбулизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сомнамбули́зм (phiên âm Latinh somnambulízm, IPA [səmnəmbʊˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.