сомнева́ться
Dấu sắc trên сомнева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сомнева́ться nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi, ngờ ngợ, ngần ngại.
Nghĩa của сомнева́ться
Động từ
- Nghi ngờ, hoài nghi, nghi vấn, nghi hoặc, ngờ vực, ngờ. в + giới cách
- сомнева́юсьtôi đang hoài nghi, tôi đang nửa tin nửa ngờ
- сомнева́юсь, что...tôi không chắc lắm là..., tôi ngờ rằng...
- не сомнева́ться в чём-л.không nghi ngờ (hoài nghi, ngờ vực, nghi vấn) về điều gì, tin chắc điều gì
- мо́жете не сомнева́ться!chắc chắn rồi!, chẳng còn nghi ngờ gì nữa!, chẳng ngờ vực gì nữa!, anh có thể yên trí!
- испытывать затруднения, колебания Ngờ ngợ, ngần ngại, phân vân, thắc mắc, do dự, băn khoăn, ngợ.
Cặp thể của сомнева́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сомнева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сомнева́юсь |
| ты | сомнева́ешься |
| он / она́ / оно́ | сомнева́ется |
| мы | сомнева́емся |
| вы | сомнева́етесь |
| они́ | сомнева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сомневаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сомнева́лся |
| Giống cái (она́) | сомнева́лась |
| Giống trung (оно́) | сомнева́лось |
| Số nhiều (они́) | сомнева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сомнева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сомнева́йтесь |
Câu ví dụ với сомнева́ться
- Я сомневаюсь, что Фома на это согласится. Tôi không chắc là Tom sẽ đồng ý với điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2818774
- Фома сомневается, что Маша сдержит своё обещание. Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934205
- Я в этом сомневаюсь. Tôi nghi ngờ điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1114424
- Я сомневался. Tôi đã chần chừ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2575316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сомневаться nghĩa là gì?
сомневаться (động từ) nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi, ngờ ngợ, ngần ngại.
сомневаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сомнева́ться (phiên âm Latinh somnevátʹsja, IPA [səmnʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.