усомни́ться
Dấu sắc trên усомни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усомни́ться nghĩa là ngờ vực, nghi ngờ.
Nghĩa của усомни́ться
Động từ
- Ngờ vực, nghi ngờ, nghi hoặc, nghi kỵ, nghi, ngờ. в + giới cách
Cặp thể của усомни́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усомни́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усомню́сь |
| ты | усомни́шься |
| он / она́ / оно́ | усомни́тся |
| мы | усомни́мся |
| вы | усомни́тесь |
| они́ | усомня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усомни́лся |
| Giống cái (она́) | усомни́лась |
| Giống trung (оно́) | усомни́лось |
| Số nhiều (они́) | усомни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усомни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усомни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
усомниться nghĩa là gì?
усомниться (động từ) nghĩa là ngờ vực, nghi ngờ.
усомниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усомни́ться (phiên âm Latinh usomnítʹsja, IPA [ʊsɐˈmnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.