TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усомни́ться

thể hoàn thành
usomnítʹsja[ʊsɐˈmnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усомни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усомни́ться nghĩa là ngờ vực, nghi ngờ.

Nghĩa của усомни́ться

Động từ

  1. Ngờ vực, nghi ngờ, nghi hoặc, nghi kỵ, nghi, ngờ. в + giới cách

Cặp thể của усомни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усомни́ться

NgôiTương lai
яусомню́сь
тыусомни́шься
он / она́ / оно́усомни́тся
мыусомни́мся
выусомни́тесь
они́усомня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усомни́лся
Giống cái (она́)усомни́лась
Giống trung (оно́)усомни́лось
Số nhiều (они́)усомни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усомни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усомни́тесь

Câu hỏi thường gặp

усомниться nghĩa là gì?

усомниться (động từ) nghĩa là ngờ vực, nghi ngờ.

усомниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усомни́ться (phiên âm Latinh usomnítʹsja, IPA [ʊsɐˈmnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.