сопережива́ть
Dấu sắc trên сопережива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сопережива́ть nghĩa là đồng cảm, thấu cảm.
Nghĩa của сопережива́ть
Động từ
- Đồng cảm, thấu cảm.
Chia động từ сопережива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сопережива́ю |
| ты | сопережива́ешь |
| он / она́ / оно́ | сопережива́ет |
| мы | сопережива́ем |
| вы | сопережива́ете |
| они́ | сопережива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сопереживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сопережива́л |
| Giống cái (она́) | сопережива́ла |
| Giống trung (оно́) | сопережива́ло |
| Số nhiều (они́) | сопережива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сопережива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сопережива́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сопережива́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сопереживать nghĩa là gì?
сопереживать (động từ) nghĩa là đồng cảm, thấu cảm.
сопереживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сопережива́ть (phiên âm Latinh sopereživátʹ, IPA [səpʲɪrʲɪʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.