сорва́ться
Dấu sắc trên сорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сорва́ться nghĩa là bật ra, sập xuống, sụp xuống.
Nghĩa của сорва́ться
Thể hoàn thành của срыва́ться.
Động từ
- [bị] bật ra; bị giật tung, bị giật ra.
- Sập xuống, sụp xuống, đổ xuống, sập đổ.
- Rơi xuống, ngã xuống, trượt ngã xuống.
- Sổng, sổng ra, giật tróng, tung xiềng, phá xiềng.
- Vội chạy đi, vội bỏ đi.
Cặp thể của сорва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сорва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сорву́сь |
| ты | сорвёшься |
| он / она́ / оно́ | сорвётся |
| мы | сорвёмся |
| вы | сорвётесь |
| они́ | сорву́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сорва́лся |
| Giống cái (она́) | сорвала́сь |
| Giống trung (оно́) | сорвало́сь |
| Số nhiều (они́) | сорвали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сорви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сорви́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сорваться nghĩa là gì?
сорваться (động từ) nghĩa là bật ra, sập xuống, sụp xuống.
сорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сорва́ться (phiên âm Latinh sorvátʹsja, IPA [sɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.