TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сорва́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sorvátʹsja[sɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сорва́ться nghĩa là bật ra, sập xuống, sụp xuống.

Nghĩa của сорва́ться

Thể hoàn thành của срыва́ться.

Động từ

  1. [bị] bật ra; bị giật tung, bị giật ra.
  2. Sập xuống, sụp xuống, đổ xuống, sập đổ.
  3. Rơi xuống, ngã xuống, trượt ngã xuống.
  4. Sổng, sổng ra, giật tróng, tung xiềng, phá xiềng.
  5. Vội chạy đi, vội bỏ đi.

Cặp thể của сорва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сорва́ться

NgôiTương lai
ясорву́сь
тысорвёшься
он / она́ / оно́сорвётся
мысорвёмся
высорвётесь
они́сорву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сорва́лся
Giống cái (она́)сорвала́сь
Giống trung (оно́)сорвало́сь
Số nhiều (они́)сорвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сорви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сорви́тесь

Câu hỏi thường gặp

сорваться nghĩa là gì?

сорваться (động từ) nghĩa là bật ra, sập xuống, sụp xuống.

сорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сорва́ться (phiên âm Latinh sorvátʹsja, IPA [sɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.