сорва́ть
sorvátʹ[sɐrˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сорва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сорва́ть nghĩa là hái, bứt.
Nghĩa của сорва́ть
Động từ
- Hái, bứt, giật xuống; làm hỏng, phá (kế hoạch: сорва́ть план); (сорва́ть зло на ком) trút giận lên ai.
Chia động từ сорва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сорву́ |
| ты | сорвёшь |
| он / она́ / оно́ | сорвёт |
| мы | сорвём |
| вы | сорвёте |
| они́ | сорву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сорва́л |
| Giống cái (она́) | сорвала́ |
| Giống trung (оно́) | сорва́ло |
| Số nhiều (они́) | сорва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сорви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сорви́те |
Họ từ của сорва́ть
Câu hỏi thường gặp
сорвать nghĩa là gì?
сорвать (động từ) nghĩa là hái, bứt.
сорвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сорва́ть (phiên âm Latinh sorvátʹ, IPA [sɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.