TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сорва́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sorvátʹ[sɐrˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сорва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сорва́ть nghĩa là hái, bứt.

Nghĩa của сорва́ть

Động từ

  1. Hái, bứt, giật xuống; làm hỏng, phá (kế hoạch: сорва́ть план); (сорва́ть зло на ком) trút giận lên ai.

Chia động từ сорва́ть

NgôiTương lai
ясорву́
тысорвёшь
он / она́ / оно́сорвёт
мысорвём
высорвёте
они́сорву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сорва́л
Giống cái (она́)сорвала́
Giống trung (оно́)сорва́ло
Số nhiều (они́)сорва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сорви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сорви́те

Họ từ của сорва́ть

Câu hỏi thường gặp

сорвать nghĩa là gì?

сорвать (động từ) nghĩa là hái, bứt.

сорвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сорва́ть (phiên âm Latinh sorvátʹ, IPA [sɐrˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.