TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

срыв

giống đựcbất động vật
sryv[srɨf] giọng máy của trình duyệt

срыв nghĩa là sự phá hoại, phá hỏng, thất bại.

Nghĩa của срыв

Danh từ

  1. Sự phá hoại, phá hỏng, làm hỏng, làm vỡ.
    • срыв пла́наsự làm vỡ (phá vỡ, làm hỏng) kế hoạch
    • срыв рабо́тыsự làm hỏng (phá hỏng) công việc
    • срыв собра́ния[sự] phá hoại hội nghị
  2. неудача [sự] thất bại.

Biến cách của срыв (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сры́всры́вы
Sinh cách кого? чего?сры́васры́вов
Tặng cách кому? чему?сры́вусры́вам
Đối cách кого? что?сры́всры́вы
Công cụ cách кем? чем?сры́вомсры́вами
Giới cách о ком? о чём?сры́весры́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của срыв

Câu hỏi thường gặp

срыв nghĩa là gì?

срыв (danh từ) nghĩa là sự phá hoại, phá hỏng, thất bại.

срыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là срыв (phiên âm Latinh sryv, IPA [srɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.