TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сориенти́роваться

thể hoàn thành
sorijentírovatʹsja[sərʲɪ(j)ɪnʲˈtʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сориенти́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сориенти́роваться nghĩa là định hướng, xác định phương hướng.

Nghĩa của сориенти́роваться

Động từ

  1. Định [được] hướng, xác định [được] phương hướng.

Cặp thể của сориенти́роваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сориенти́роваться

NgôiTương lai
ясориенти́роваюсь
тысориенти́роваешься
он / она́ / оно́сориенти́ровается
мысориенти́роваемся
высориенти́роваетесь
они́сориенти́роваются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сориенти́ровался
Giống cái (она́)сориенти́ровалась
Giống trung (оно́)сориенти́ровалось
Số nhiều (они́)сориенти́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сориенти́ровайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сориенти́ровайтесь

Họ từ của сориенти́роваться

Câu hỏi thường gặp

сориентироваться nghĩa là gì?

сориентироваться (động từ) nghĩa là định hướng, xác định phương hướng.

сориентироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сориенти́роваться (phiên âm Latinh sorijentírovatʹsja, IPA [sərʲɪ(j)ɪnʲˈtʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.