сориенти́роваться
Dấu sắc trên сориенти́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сориенти́роваться nghĩa là định hướng, xác định phương hướng.
Nghĩa của сориенти́роваться
Động từ
- Định [được] hướng, xác định [được] phương hướng.
Cặp thể của сориенти́роваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сориенти́роваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сориенти́роваюсь |
| ты | сориенти́роваешься |
| он / она́ / оно́ | сориенти́ровается |
| мы | сориенти́роваемся |
| вы | сориенти́роваетесь |
| они́ | сориенти́роваются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сориенти́ровался |
| Giống cái (она́) | сориенти́ровалась |
| Giống trung (оно́) | сориенти́ровалось |
| Số nhiều (они́) | сориенти́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сориенти́ровайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сориенти́ровайтесь |
Họ từ của сориенти́роваться
Câu hỏi thường gặp
сориентироваться nghĩa là gì?
сориентироваться (động từ) nghĩa là định hướng, xác định phương hướng.
сориентироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сориенти́роваться (phiên âm Latinh sorijentírovatʹsja, IPA [sərʲɪ(j)ɪnʲˈtʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.