TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сортиро́вка

giống cáibất động vật
sortiróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сортиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сортиро́вка nghĩa là phân loại, chia loại.

Nghĩa của сортиро́вка

Danh từ

  1. действие [sự] phân loại, chia loại, phân hạng, phân cấp, xếp loại.
    • с. х.[cái] máy phân loại, máy phân cấp
  2. kỹ thuật [cái] máy sàng quặng, máy phân loại.

Biến cách của сортиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сортиро́вкасортиро́вки
Sinh cách кого? чего?сортиро́вкисортиро́вок
Tặng cách кому? чему?сортиро́вкесортиро́вкам
Đối cách кого? что?сортиро́вкусортиро́вки
Công cụ cách кем? чем?сортиро́вкойсортиро́вками
Giới cách о ком? о чём?сортиро́вкесортиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сортиро́вка

Câu hỏi thường gặp

сортировка nghĩa là gì?

сортировка (danh từ) nghĩa là phân loại, chia loại.

сортировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сортиро́вка (phiên âm Latinh sortiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.