сортиро́вка
Dấu sắc trên сортиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сортиро́вка nghĩa là phân loại, chia loại.
Nghĩa của сортиро́вка
Danh từ
- действие [sự] phân loại, chia loại, phân hạng, phân cấp, xếp loại.
- с. х.[cái] máy phân loại, máy phân cấp
- kỹ thuật [cái] máy sàng quặng, máy phân loại.
Biến cách của сортиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сортиро́вка | сортиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | сортиро́вки | сортиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | сортиро́вке | сортиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | сортиро́вку | сортиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | сортиро́вкой | сортиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | сортиро́вке | сортиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сортиро́вка
Câu hỏi thường gặp
сортировка nghĩa là gì?
сортировка (danh từ) nghĩa là phân loại, chia loại.
сортировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сортиро́вка (phiên âm Latinh sortiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.