соска́льзывать
Dấu sắc trên соска́льзывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соска́льзывать nghĩa là trượt xuống, tuột xuống.
Nghĩa của соска́льзывать
Động từ
- Trượt xuống, tuột xuống; (быстро сходить с чего-л.) tụt xuống.
Cặp thể của соска́льзывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соска́льзывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | соска́льзываю |
| ты | соска́льзываешь |
| он / она́ / оно́ | соска́льзывает |
| мы | соска́льзываем |
| вы | соска́льзываете |
| они́ | соска́льзывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соскальзывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соска́льзывал |
| Giống cái (она́) | соска́льзывала |
| Giống trung (оно́) | соска́льзывало |
| Số nhiều (они́) | соска́льзывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соска́льзывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соска́льзывайте |
Câu hỏi thường gặp
соскальзывать nghĩa là gì?
соскальзывать (động từ) nghĩa là trượt xuống, tuột xuống.
соскальзывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соска́льзывать (phiên âm Latinh soskálʹzyvatʹ, IPA [sɐˈskalʲzɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.