TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соскользну́ть

thể hoàn thành
soskolʹznútʹ[səskɐlʲzˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соскользну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соскользну́ть nghĩa là trượt xuống, tuột xuống.

Nghĩa của соскользну́ть

Thể hoàn thành của соска́льзывать.

Động từ

  1. Trượt xuống, tuột xuống; (быстро сходить с чего-л.) tụt xuống.

Cặp thể của соскользну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соскользну́ть

NgôiTương lai
ясоскользну́
тысоскользнёшь
он / она́ / оно́соскользнёт
мысоскользнём
высоскользнёте
они́соскользну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)соскользну́л
Giống cái (она́)соскользну́ла
Giống trung (оно́)соскользну́ло
Số nhiều (они́)соскользну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соскользни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соскользни́те

Câu hỏi thường gặp

соскользнуть nghĩa là gì?

соскользнуть (động từ) nghĩa là trượt xuống, tuột xuống.

соскользнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соскользну́ть (phiên âm Latinh soskolʹznútʹ, IPA [səskɐlʲzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.