TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосна́

giống cáibất động vật
sosná[sɐsˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосна́ nghĩa là cây thông, thông đuôi ngựa.

Nghĩa của сосна́

Danh từ

  1. Cây thông, thông đuôi ngựa, thông hai lá, thông ba lá (Pinus).

Biến cách của сосна́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сосна́со́сны
Sinh cách кого? чего?сосны́со́сен
Tặng cách кому? чему?сосне́со́снам
Đối cách кого? что?сосну́со́сны
Công cụ cách кем? чем?сосно́йсо́снами
Giới cách о ком? о чём?сосне́со́снах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сосна́

Câu hỏi thường gặp

сосна nghĩa là gì?

сосна (danh từ) nghĩa là cây thông, thông đuôi ngựa.

сосна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосна́ (phiên âm Latinh sosná, IPA [sɐsˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.