соста́рить
Dấu sắc trên соста́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соста́рить nghĩa là làm già đi.
Nghĩa của соста́рить
Thể hoàn thành của ста́рить.
Động từ
- Làm... già đi.
Cặp thể của соста́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соста́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соста́рю |
| ты | соста́ришь |
| он / она́ / оно́ | соста́рит |
| мы | соста́рим |
| вы | соста́рите |
| они́ | соста́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соста́рил |
| Giống cái (она́) | соста́рила |
| Giống trung (оно́) | соста́рило |
| Số nhiều (они́) | соста́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соста́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соста́рьте |
Câu hỏi thường gặp
состарить nghĩa là gì?
состарить (động từ) nghĩa là làm già đi.
состарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соста́рить (phiên âm Latinh sostáritʹ, IPA [sɐˈstarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.