состря́пать
Dấu sắc trên состря́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
состря́пать nghĩa là làm cơm, nấu ăn, nấu, nấu chín.
Nghĩa của состря́пать
Thể hoàn thành của стря́пать.
Động từ
- Làm cơm, nấu ăn, nấu bếp, xào xáo.
- Nấu, nấu chín, nấu ăn.
Cặp thể của состря́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ состря́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | состря́паю |
| ты | состря́паешь |
| он / она́ / оно́ | состря́пает |
| мы | состря́паем |
| вы | состря́паете |
| они́ | состря́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | состря́пал |
| Giống cái (она́) | состря́пала |
| Giống trung (оно́) | состря́пало |
| Số nhiều (они́) | состря́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | состря́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | состря́пайте |
Câu hỏi thường gặp
состряпать nghĩa là gì?
состряпать (động từ) nghĩa là làm cơm, nấu ăn, nấu, nấu chín.
состряпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là состря́пать (phiên âm Latinh sostrjápatʹ, IPA [sɐˈstrʲapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.