TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

состря́пать

thể hoàn thành
sostrjápatʹ[sɐˈstrʲapətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên состря́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

состря́пать nghĩa là làm cơm, nấu ăn, nấu, nấu chín.

Nghĩa của состря́пать

Thể hoàn thành của стря́пать.

Động từ

  1. Làm cơm, nấu ăn, nấu bếp, xào xáo.
  2. Nấu, nấu chín, nấu ăn.

Cặp thể của состря́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ состря́пать

NgôiTương lai
ясостря́паю
тысостря́паешь
он / она́ / оно́состря́пает
мысостря́паем
высостря́паете
они́состря́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)состря́пал
Giống cái (она́)состря́пала
Giống trung (оно́)состря́пало
Số nhiều (они́)состря́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)состря́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)состря́пайте

Câu hỏi thường gặp

состряпать nghĩa là gì?

состряпать (động từ) nghĩa là làm cơm, nấu ăn, nấu, nấu chín.

состряпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là состря́пать (phiên âm Latinh sostrjápatʹ, IPA [sɐˈstrʲapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.