TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

состыковать

thể hoàn thành
sostykovatʹ giọng máy của trình duyệt

состыковать nghĩa là được nối, nối đối tiếp.

Nghĩa của состыковать

Nghĩa lấy theo mục стыковать.

Động từ

  1. Được nối, nối đối tiếp, nối giáp mối; (космические корабли) lắp nối, ghép nối, ráp nối, lắp ghép.

Câu hỏi thường gặp

состыковать nghĩa là gì?

состыковать (động từ) nghĩa là được nối, nối đối tiếp.

состыковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là состыковать (phiên âm Latinh sostykovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.