TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стыкова́ть

thể chưa hoàn thành
stykovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стыкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стыкова́ть nghĩa là được nối, nối đối tiếp.

Nghĩa của стыкова́ть

Động từ

  1. Được nối, nối đối tiếp, nối giáp mối; (космические корабли) lắp nối, ghép nối, ráp nối, lắp ghép.

Cặp thể của стыкова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стыкова́ть

NgôiHiện tại
ястыку́ю
тыстыку́ешь
он / она́ / оно́стыку́ет
мыстыку́ем
выстыку́ете
они́стыку́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стыковать.

Quá khứ

Giống đực (он)стыкова́л
Giống cái (она́)стыкова́ла
Giống trung (оно́)стыкова́ло
Số nhiều (они́)стыкова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стыку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стыку́йте

Câu hỏi thường gặp

стыковать nghĩa là gì?

стыковать (động từ) nghĩa là được nối, nối đối tiếp.

стыковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стыкова́ть (phiên âm Latinh stykovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.