стыкова́ть
Dấu sắc trên стыкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стыкова́ть nghĩa là được nối, nối đối tiếp.
Nghĩa của стыкова́ть
Động từ
- Được nối, nối đối tiếp, nối giáp mối; (космические корабли) lắp nối, ghép nối, ráp nối, lắp ghép.
Cặp thể của стыкова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стыкова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стыку́ю |
| ты | стыку́ешь |
| он / она́ / оно́ | стыку́ет |
| мы | стыку́ем |
| вы | стыку́ете |
| они́ | стыку́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стыковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стыкова́л |
| Giống cái (она́) | стыкова́ла |
| Giống trung (оно́) | стыкова́ло |
| Số nhiều (они́) | стыкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стыку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стыку́йте |
Câu hỏi thường gặp
стыковать nghĩa là gì?
стыковать (động từ) nghĩa là được nối, nối đối tiếp.
стыковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стыкова́ть (phiên âm Latinh stykovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.