TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосчита́ть

thể hoàn thành
sosčitátʹ[səɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосчита́ть nghĩa là đếm.

Nghĩa của сосчита́ть

Động từ

  1. Đếm.

Cặp thể của сосчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сосчита́ть

NgôiTương lai
ясосчита́ю
тысосчита́ешь
он / она́ / оно́сосчита́ет
мысосчита́ем
высосчита́ете
они́сосчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сосчита́л
Giống cái (она́)сосчита́ла
Giống trung (оно́)сосчита́ло
Số nhiều (они́)сосчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сосчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сосчита́йте

Câu hỏi thường gặp

сосчитать nghĩa là gì?

сосчитать (động từ) nghĩa là đếm.

сосчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосчита́ть (phiên âm Latinh sosčitátʹ, IPA [səɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.