TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

твори́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tvorítʹ[tvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên твори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

твори́ть nghĩa là sáng tạo, sáng tác, làm, làm nên.

Nghĩa của твори́ть

Động từ

  1. сохдавать Sáng tạo, sáng tác, tạo tác.
  2. делать, совершать Làm, làm nên, tạo nên, tạo ra, thực hiện.
    • твори́ть беззако́нияlàm những điều phi pháp
    • твори́ть чудеса́tạo nên (làm nên) những điều kỳ diệu
    • твори́ть суд(cũ) xét sử, xử án

Cặp thể của твори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ твори́ть

NgôiHiện tại
ятворю́
тытвори́шь
он / она́ / оно́твори́т
мытвори́м
вытвори́те
они́творя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + творить.

Quá khứ

Giống đực (он)твори́л
Giống cái (она́)твори́ла
Giống trung (оно́)твори́ло
Số nhiều (они́)твори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)твори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)твори́те

Họ từ của твори́ть

Câu hỏi thường gặp

творить nghĩa là gì?

творить (động từ) nghĩa là sáng tạo, sáng tác, làm, làm nên.

творить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là твори́ть (phiên âm Latinh tvorítʹ, IPA [tvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.