твори́ть
Dấu sắc trên твори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
твори́ть nghĩa là sáng tạo, sáng tác, làm, làm nên.
Nghĩa của твори́ть
Động từ
- сохдавать Sáng tạo, sáng tác, tạo tác.
- делать, совершать Làm, làm nên, tạo nên, tạo ra, thực hiện.
- твори́ть беззако́нияlàm những điều phi pháp
- твори́ть чудеса́tạo nên (làm nên) những điều kỳ diệu
- твори́ть суд(cũ) xét sử, xử án
Cặp thể của твори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ твори́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | творю́ |
| ты | твори́шь |
| он / она́ / оно́ | твори́т |
| мы | твори́м |
| вы | твори́те |
| они́ | творя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + творить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | твори́л |
| Giống cái (она́) | твори́ла |
| Giống trung (оно́) | твори́ло |
| Số nhiều (они́) | твори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | твори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | твори́те |
Họ từ của твори́ть
Câu hỏi thường gặp
творить nghĩa là gì?
творить (động từ) nghĩa là sáng tạo, sáng tác, làm, làm nên.
творить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là твори́ть (phiên âm Latinh tvorítʹ, IPA [tvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.