TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сотка́ть

thể hoàn thành
sotkátʹ[sɐtˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сотка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сотка́ть nghĩa là dệt, dệt cửi, đan.

Nghĩa của сотка́ть

Thể hoàn thành của ткать.

Động từ

  1. Dệt, dệt cửi; (о насекомых) đan, dăng.
  2. Dệt, đan.

Cặp thể của сотка́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сотка́ть

NgôiTương lai
ясотку́
тысоткёшь
он / она́ / оно́соткёт
мысоткём
высоткёте
они́сотку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сотка́л
Giống cái (она́)соткала́
Giống trung (оно́)сотка́ло
Số nhiều (они́)сотка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сотки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сотки́те

Câu hỏi thường gặp

соткать nghĩa là gì?

соткать (động từ) nghĩa là dệt, dệt cửi, đan.

соткать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сотка́ть (phiên âm Latinh sotkátʹ, IPA [sɐtˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.