сотка́ть
Dấu sắc trên сотка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сотка́ть nghĩa là dệt, dệt cửi, đan.
Nghĩa của сотка́ть
Thể hoàn thành của ткать.
Động từ
- Dệt, dệt cửi; (о насекомых) đan, dăng.
- Dệt, đan.
Cặp thể của сотка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сотка́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сотку́ |
| ты | соткёшь |
| он / она́ / оно́ | соткёт |
| мы | соткём |
| вы | соткёте |
| они́ | сотку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сотка́л |
| Giống cái (она́) | соткала́ |
| Giống trung (оно́) | сотка́ло |
| Số nhiều (они́) | сотка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сотки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сотки́те |
Câu hỏi thường gặp
соткать nghĩa là gì?
соткать (động từ) nghĩa là dệt, dệt cửi, đan.
соткать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сотка́ть (phiên âm Latinh sotkátʹ, IPA [sɐtˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.