TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ткать

thể chưa hoàn thành
tkatʹ[tkatʲ] giọng máy của trình duyệt

ткать nghĩa là dệt, dệt cửi.

Nghĩa của ткать

Động từ

  1. Dệt, dệt cửi; (о насекомых) đan, dăng.

Cặp thể của ткать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ткать

NgôiHiện tại
ятку́
тыткёшь
он / она́ / оно́ткёт
мыткём
выткёте
они́тку́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ткать.

Quá khứ

Giống đực (он)тка́л
Giống cái (она́)ткала́
Giống trung (оно́)тка́ло
Số nhiều (они́)тка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тки́те

Câu hỏi thường gặp

ткать nghĩa là gì?

ткать (động từ) nghĩa là dệt, dệt cửi.

ткать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ткать (phiên âm Latinh tkatʹ, IPA [tkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.