TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соуча́стница

giống cáiđộng vật
součástnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соуча́стница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соуча́стница nghĩa là người cùng tham gia.

Nghĩa của соуча́стница

Nghĩa lấy theo mục соучастник.

Danh từ

  1. Người cùng tham gia; (преступления) [kẻ, người] đồng phạm, đồng mưu, đồng lõa, tòng phạm.

Biến cách của соуча́стница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соуча́стницасоуча́стницы
Sinh cách кого? чего?соуча́стницысоуча́стниц
Tặng cách кому? чему?соуча́стницесоуча́стницам
Đối cách кого? что?соуча́стницусоуча́стниц
Công cụ cách кем? чем?соуча́стницейсоуча́стницами
Giới cách о ком? о чём?соуча́стницесоуча́стницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

соучастница nghĩa là gì?

соучастница (danh từ) nghĩa là người cùng tham gia.

соучастница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соуча́стница (phiên âm Latinh součástnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.