TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сохрани́ться

thể hoàn thành
soxranítʹsja[səxrɐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сохрани́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сохрани́ться nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ tốt.

Nghĩa của сохрани́ться

Thể hoàn thành của сохраня́ться.

Động từ

  1. Được giữ gìn (bảo vệ, bảo quản, bảo tồn, duy trì, bảo lưu).
  2. Được cất giữ (bảo quản) tốt.
  3. khẩu ngữ Trông còn trẻ, vẫn còn khỏe.

Cặp thể của сохрани́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сохрани́ться

NgôiTương lai
ясохраню́сь
тысохрани́шься
он / она́ / оно́сохрани́тся
мысохрани́мся
высохрани́тесь
они́сохраня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сохрани́лся
Giống cái (она́)сохрани́лась
Giống trung (оно́)сохрани́лось
Số nhiều (они́)сохрани́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сохрани́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сохрани́тесь

Câu hỏi thường gặp

сохраниться nghĩa là gì?

сохраниться (động từ) nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ tốt.

сохраниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сохрани́ться (phiên âm Latinh soxranítʹsja, IPA [səxrɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.