сохрани́ться
Dấu sắc trên сохрани́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сохрани́ться nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ tốt.
Nghĩa của сохрани́ться
Thể hoàn thành của сохраня́ться.
Động từ
- Được giữ gìn (bảo vệ, bảo quản, bảo tồn, duy trì, bảo lưu).
- Được cất giữ (bảo quản) tốt.
- khẩu ngữ Trông còn trẻ, vẫn còn khỏe.
Cặp thể của сохрани́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сохрани́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сохраню́сь |
| ты | сохрани́шься |
| он / она́ / оно́ | сохрани́тся |
| мы | сохрани́мся |
| вы | сохрани́тесь |
| они́ | сохраня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сохрани́лся |
| Giống cái (она́) | сохрани́лась |
| Giống trung (оно́) | сохрани́лось |
| Số nhiều (они́) | сохрани́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сохрани́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сохрани́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сохраниться nghĩa là gì?
сохраниться (động từ) nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ tốt.
сохраниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сохрани́ться (phiên âm Latinh soxranítʹsja, IPA [səxrɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.