сочини́ть
Dấu sắc trên сочини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сочини́ть nghĩa là sáng tác, làm, bịa chuyện, bịa đặt.
Nghĩa của сочини́ть
Thể hoàn thành của сочиня́ть.
Động từ
- Sáng tác, làm; (музыку (cũng)) soạn.
- Bịa chuyện, bịa đặt, đặt điều, đơm đặt, thêu dệt, đơm chuyện, bịa.
- Nói dối.
- Soạn thảo, biên soạn, soạn.
Cặp thể của сочини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сочини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сочиню́ |
| ты | сочини́шь |
| он / она́ / оно́ | сочини́т |
| мы | сочини́м |
| вы | сочини́те |
| они́ | сочиня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сочини́л |
| Giống cái (она́) | сочини́ла |
| Giống trung (оно́) | сочини́ло |
| Số nhiều (они́) | сочини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сочини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сочини́те |
Họ từ của сочини́ть
Câu hỏi thường gặp
сочинить nghĩa là gì?
сочинить (động từ) nghĩa là sáng tác, làm, bịa chuyện, bịa đặt.
сочинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сочини́ть (phiên âm Latinh sočinítʹ, IPA [sət͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.