TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сочини́ть

thể hoàn thành
sočinítʹ[sət͡ɕɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сочини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сочини́ть nghĩa là sáng tác, làm, bịa chuyện, bịa đặt.

Nghĩa của сочини́ть

Thể hoàn thành của сочиня́ть.

Động từ

  1. Sáng tác, làm; (музыку (cũng)) soạn.
  2. Bịa chuyện, bịa đặt, đặt điều, đơm đặt, thêu dệt, đơm chuyện, bịa.
  3. Nói dối.
  4. Soạn thảo, biên soạn, soạn.

Cặp thể của сочини́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сочини́ть

NgôiTương lai
ясочиню́
тысочини́шь
он / она́ / оно́сочини́т
мысочини́м
высочини́те
они́сочиня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сочини́л
Giống cái (она́)сочини́ла
Giống trung (оно́)сочини́ло
Số nhiều (они́)сочини́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сочини́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сочини́те

Họ từ của сочини́ть

Câu hỏi thường gặp

сочинить nghĩa là gì?

сочинить (động từ) nghĩa là sáng tác, làm, bịa chuyện, bịa đặt.

сочинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сочини́ть (phiên âm Latinh sočinítʹ, IPA [sət͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.