спа́риваться
Dấu sắc trên спа́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спа́риваться nghĩa là giao phối, nhảy.
Nghĩa của спа́риваться
Động từ
- Giao phối, nhảy.
Cặp thể của спа́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спа́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спа́риваюсь |
| ты | спа́риваешься |
| он / она́ / оно́ | спа́ривается |
| мы | спа́риваемся |
| вы | спа́риваетесь |
| они́ | спа́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спа́ривался |
| Giống cái (она́) | спа́ривалась |
| Giống trung (оно́) | спа́ривалось |
| Số nhiều (они́) | спа́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спа́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спа́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
спариваться nghĩa là gì?
спариваться (động từ) nghĩa là giao phối, nhảy.
спариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спа́риваться (phiên âm Latinh spárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.