TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спа́риваться

thể chưa hoàn thành
spárivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спа́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спа́риваться nghĩa là giao phối, nhảy.

Nghĩa của спа́риваться

Động từ

  1. Giao phối, nhảy.

Cặp thể của спа́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спа́риваться

NgôiHiện tại
яспа́риваюсь
тыспа́риваешься
он / она́ / оно́спа́ривается
мыспа́риваемся
выспа́риваетесь
они́спа́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)спа́ривался
Giống cái (она́)спа́ривалась
Giống trung (оно́)спа́ривалось
Số nhiều (они́)спа́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спа́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спа́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

спариваться nghĩa là gì?

спариваться (động từ) nghĩa là giao phối, nhảy.

спариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спа́риваться (phiên âm Latinh spárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.