спаса́ться
Dấu sắc trên спаса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спаса́ться nghĩa là được cứu thoát, được cứu vớt.
Nghĩa của спаса́ться
Động từ
- Được cứu thoát, được cứu vớt, thoát thân, cứu thân, thoát, tránh.
- спаса́ться бе́гствомchạy thoát, chạy thoát thân
- спаса́ться от сме́ртиthoát chết, sống sót
- спасти́сь от пресле́дованияtránh (thoát) khỏi sự theo dõi
- спаса́ться, вы́бросившись с парашю́томnhảy dù để thoát
- он едва́ спа́ссяvất vả lắm nó mới thoát chết được
- спаса́тьсяа́йся, кто мо́жет!hãy chạy thoát đi! mạnh ai nấy thoát!
Cặp thể của спаса́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спаса́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спаса́юсь |
| ты | спаса́ешься |
| он / она́ / оно́ | спаса́ется |
| мы | спаса́емся |
| вы | спаса́етесь |
| они́ | спаса́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спасаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спаса́лся |
| Giống cái (она́) | спаса́лась |
| Giống trung (оно́) | спаса́лось |
| Số nhiều (они́) | спаса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спаса́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спаса́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
спасаться nghĩa là gì?
спасаться (động từ) nghĩa là được cứu thoát, được cứu vớt.
спасаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спаса́ться (phiên âm Latinh spasátʹsja, IPA [spɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.