TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спаса́ться

thể chưa hoàn thành
spasátʹsja[spɐˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спаса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спаса́ться nghĩa là được cứu thoát, được cứu vớt.

Nghĩa của спаса́ться

Động từ

  1. Được cứu thoát, được cứu vớt, thoát thân, cứu thân, thoát, tránh.
    • спаса́ться бе́гствомchạy thoát, chạy thoát thân
    • спаса́ться от сме́ртиthoát chết, sống sót
    • спасти́сь от пресле́дованияtránh (thoát) khỏi sự theo dõi
    • спаса́ться, вы́бросившись с парашю́томnhảy dù để thoát
    • он едва́ спа́ссяvất vả lắm nó mới thoát chết được
    • спаса́тьсяа́йся, кто мо́жет!hãy chạy thoát đi! mạnh ai nấy thoát!

Cặp thể của спаса́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спаса́ться

NgôiHiện tại
яспаса́юсь
тыспаса́ешься
он / она́ / оно́спаса́ется
мыспаса́емся
выспаса́етесь
они́спаса́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спасаться.

Quá khứ

Giống đực (он)спаса́лся
Giống cái (она́)спаса́лась
Giống trung (оно́)спаса́лось
Số nhiều (они́)спаса́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спаса́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спаса́йтесь

Câu hỏi thường gặp

спасаться nghĩa là gì?

спасаться (động từ) nghĩa là được cứu thoát, được cứu vớt.

спасаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спаса́ться (phiên âm Latinh spasátʹsja, IPA [spɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.