TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спасти́сь

thể hoàn thành
spastísʹ[spɐˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спасти́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спасти́сь nghĩa là được cứu thoát, được cứu vớt, thoát, trốn thoát.

Nghĩa của спасти́сь

Thể hoàn thành của спаса́ться.

Động từ

  1. Được cứu thoát, được cứu vớt, thoát thân, cứu thân, thoát, tránh.
  2. Thoát, trốn thoát, trốn khỏi.

Cặp thể của спасти́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спасти́сь

NgôiTương lai
яспасу́сь
тыспасёшься
он / она́ / оно́спасётся
мыспасёмся
выспасётесь
они́спасу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спа́сся
Giống cái (она́)спасла́сь
Giống trung (оно́)спасло́сь
Số nhiều (они́)спасли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спаси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спаси́тесь

Họ từ của спасти́сь

Câu hỏi thường gặp

спастись nghĩa là gì?

спастись (động từ) nghĩa là được cứu thoát, được cứu vớt, thoát, trốn thoát.

спастись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спасти́сь (phiên âm Latinh spastísʹ, IPA [spɐˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.