спасти́сь
Dấu sắc trên спасти́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спасти́сь nghĩa là được cứu thoát, được cứu vớt, thoát, trốn thoát.
Nghĩa của спасти́сь
Thể hoàn thành của спаса́ться.
Động từ
- Được cứu thoát, được cứu vớt, thoát thân, cứu thân, thoát, tránh.
- Thoát, trốn thoát, trốn khỏi.
Cặp thể của спасти́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спасти́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спасу́сь |
| ты | спасёшься |
| он / она́ / оно́ | спасётся |
| мы | спасёмся |
| вы | спасётесь |
| они́ | спасу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спа́сся |
| Giống cái (она́) | спасла́сь |
| Giống trung (оно́) | спасло́сь |
| Số nhiều (они́) | спасли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спаси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спаси́тесь |
Họ từ của спасти́сь
Câu hỏi thường gặp
спастись nghĩa là gì?
спастись (động từ) nghĩa là được cứu thoát, được cứu vớt, thoát, trốn thoát.
спастись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спасти́сь (phiên âm Latinh spastísʹ, IPA [spɐˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.