TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спасть

thể hoàn thành
spastʹ[spasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

спасть nghĩa là rơi xuống, đổ xuống, suy sút, sút kém.

Nghĩa của спасть

Thể hoàn thành của спада́ть.

Động từ

  1. Rơi xuống, đổ xuống, rớt xuống, tụt xuống, tuột xuống.
  2. Suy sút, sút kém, suy sụp, suy thoái, sụt, xẹp, xọp.
  3. Hạ, xuống, rút, hạ xuống.
  4. Dịu đi, ram, đỡ, bớt, ngớt.

Cặp thể của спасть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спасть

NgôiTương lai
яспаду́
тыспадёшь
он / она́ / оно́спадёт
мыспадём
выспадёте
они́спаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спа́л
Giống cái (она́)спа́ла
Giống trung (оно́)спа́ло
Số nhiều (они́)спа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спади́те

Câu ví dụ với спасть

  • Я спал до двенадцати часов дня. Tôi ngủ đến trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5902547
  • Он ещё спал, когда я позвонил. Anh ấy vẫn đang ngủ khi tôi gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971820
  • Когда я позвонил, он ещё спал. Anh ấy vẫn đang ngủ khi tôi gọi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971821
  • Я сегодня почти всю ночь не спал. Tôi gần như thức trắng cả đêm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2452000
  • Где ты спал прошлой ночью? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3076622
  • Где ты спала прошлой ночью? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3076623
  • Где Вы спали прошлой ночью? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3076624
  • Я хорошо спал прошлой ночью. Tối qua tôi ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3572441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спасть nghĩa là gì?

спасть (động từ) nghĩa là rơi xuống, đổ xuống, suy sút, sút kém.

спасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спасть (phiên âm Latinh spastʹ, IPA [spasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.