TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спе́ться

thể hoàn thành
spétʹsja[ˈspʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спе́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спе́ться nghĩa là học hát đều giọng, học hát hòa nhịp.

Nghĩa của спе́ться

Nghĩa lấy theo mục спеваться.

Động từ

  1. Học hát đều giọng, học hát hòa nhịp, tập đồng ca.

Chia động từ спе́ться

NgôiTương lai
яспою́сь
тыспоёшься
он / она́ / оно́споётся
мыспоёмся
выспоётесь
они́спою́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спе́лся
Giống cái (она́)спе́лась
Giống trung (оно́)спе́лось
Số nhiều (они́)спе́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спо́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спо́йтесь

Câu hỏi thường gặp

спеться nghĩa là gì?

спеться (động từ) nghĩa là học hát đều giọng, học hát hòa nhịp.

спеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спе́ться (phiên âm Latinh spétʹsja, IPA [ˈspʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.