спе́ться
Dấu sắc trên спе́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спе́ться nghĩa là học hát đều giọng, học hát hòa nhịp.
Nghĩa của спе́ться
Nghĩa lấy theo mục спеваться.
Động từ
- Học hát đều giọng, học hát hòa nhịp, tập đồng ca.
Chia động từ спе́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спою́сь |
| ты | споёшься |
| он / она́ / оно́ | споётся |
| мы | споёмся |
| вы | споётесь |
| они́ | спою́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спе́лся |
| Giống cái (она́) | спе́лась |
| Giống trung (оно́) | спе́лось |
| Số nhiều (они́) | спе́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спо́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спо́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
спеться nghĩa là gì?
спеться (động từ) nghĩa là học hát đều giọng, học hát hòa nhịp.
спеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спе́ться (phiên âm Latinh spétʹsja, IPA [ˈspʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.