TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спелена́ть

thể hoàn thành
spelenátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спелена́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спелена́ть nghĩa là quấn tã.

Nghĩa của спелена́ть

Thể hoàn thành của пелена́ть.

Động từ

  1. Quấn tã.

Cặp thể của спелена́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спелена́ть

NgôiTương lai
яспелена́ю
тыспелена́ешь
он / она́ / оно́спелена́ет
мыспелена́ем
выспелена́ете
они́спелена́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спелена́л
Giống cái (она́)спелена́ла
Giống trung (оно́)спелена́ло
Số nhiều (они́)спелена́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спелена́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спелена́йте

Câu hỏi thường gặp

спеленать nghĩa là gì?

спеленать (động từ) nghĩa là quấn tã.

спеленать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спелена́ть (phiên âm Latinh spelenátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.