спелена́ть
Dấu sắc trên спелена́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спелена́ть nghĩa là quấn tã.
Nghĩa của спелена́ть
Thể hoàn thành của пелена́ть.
Động từ
- Quấn tã.
Cặp thể của спелена́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спелена́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спелена́ю |
| ты | спелена́ешь |
| он / она́ / оно́ | спелена́ет |
| мы | спелена́ем |
| вы | спелена́ете |
| они́ | спелена́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спелена́л |
| Giống cái (она́) | спелена́ла |
| Giống trung (оно́) | спелена́ло |
| Số nhiều (они́) | спелена́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спелена́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спелена́йте |
Câu hỏi thường gặp
спеленать nghĩa là gì?
спеленать (động từ) nghĩa là quấn tã.
спеленать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спелена́ть (phiên âm Latinh spelenátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.