TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спелео́лог

giống đựcđộng vật
speleólog[spʲɪlʲɪˈoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спелео́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спелео́лог nghĩa là nhà hang động học.

Nghĩa của спелео́лог

Danh từ

  1. Nhà hang động học.

Biến cách của спелео́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спелео́логспелео́логи
Sinh cách кого? чего?спелео́логаспелео́логов
Tặng cách кому? чему?спелео́логуспелео́логам
Đối cách кого? что?спелео́логаспелео́логов
Công cụ cách кем? чем?спелео́логомспелео́логами
Giới cách о ком? о чём?спелео́логеспелео́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спелео́лог

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

спелеолог nghĩa là gì?

спелеолог (danh từ) nghĩa là nhà hang động học.

спелеолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спелео́лог (phiên âm Latinh speleólog, IPA [spʲɪlʲɪˈoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.