спе́шиваться
Dấu sắc trên спе́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спе́шиваться nghĩa là xuống ngựa, hạ mã.
Nghĩa của спе́шиваться
Động từ
- Xuống ngựa, hạ mã.
Cặp thể của спе́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спе́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спе́шиваюсь |
| ты | спе́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | спе́шивается |
| мы | спе́шиваемся |
| вы | спе́шиваетесь |
| они́ | спе́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спешиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спе́шивался |
| Giống cái (она́) | спе́шивалась |
| Giống trung (оно́) | спе́шивалось |
| Số nhiều (они́) | спе́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спе́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спе́шивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
спешиваться nghĩa là gì?
спешиваться (động từ) nghĩa là xuống ngựa, hạ mã.
спешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спе́шиваться (phiên âm Latinh spéšivatʹsja, IPA [ˈspʲeʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.