TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спе́шиться

thể hoàn thành
spéšitʹsja[ˈspʲeʂɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спе́шиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спе́шиться nghĩa là xuống ngựa, hạ mã.

Nghĩa của спе́шиться

Thể hoàn thành của спе́шиваться.

Động từ

  1. Xuống ngựa, hạ mã.

Cặp thể của спе́шиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спе́шиться

NgôiTương lai
яспе́шусь
тыспе́шишься
он / она́ / оно́спе́шится
мыспе́шимся
выспе́шитесь
они́спе́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спе́шился
Giống cái (она́)спе́шилась
Giống trung (оно́)спе́шилось
Số nhiều (они́)спе́шились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спе́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спе́шьтесь

Họ từ của спе́шиться

Câu hỏi thường gặp

спешиться nghĩa là gì?

спешиться (động từ) nghĩa là xuống ngựa, hạ mã.

спешиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спе́шиться (phiên âm Latinh spéšitʹsja, IPA [ˈspʲeʂɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.