спихну́ть
Dấu sắc trên спихну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спихну́ть nghĩa là xô, đẩy.
Nghĩa của спихну́ть
Thể hoàn thành của спи́хивать.
Động từ
- Xô, đẩy, đun, xô đẩy, đun đẩy.
Cặp thể của спихну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спихну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спихну́ |
| ты | спихнёшь |
| он / она́ / оно́ | спихнёт |
| мы | спихнём |
| вы | спихнёте |
| они́ | спихну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спихну́л |
| Giống cái (она́) | спихну́ла |
| Giống trung (оно́) | спихну́ло |
| Số nhiều (они́) | спихну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спихни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спихни́те |
Họ từ của спихну́ть
Câu hỏi thường gặp
спихнуть nghĩa là gì?
спихнуть (động từ) nghĩa là xô, đẩy.
спихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спихну́ть (phiên âm Latinh spixnútʹ, IPA [spʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.