TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спихну́ть

thể hoàn thành
spixnútʹ[spʲɪxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спихну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спихну́ть nghĩa là xô, đẩy.

Nghĩa của спихну́ть

Thể hoàn thành của спи́хивать.

Động từ

  1. Xô, đẩy, đun, xô đẩy, đun đẩy.

Cặp thể của спихну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спихну́ть

NgôiTương lai
яспихну́
тыспихнёшь
он / она́ / оно́спихнёт
мыспихнём
выспихнёте
они́спихну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спихну́л
Giống cái (она́)спихну́ла
Giống trung (оно́)спихну́ло
Số nhiều (они́)спихну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спихни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спихни́те

Họ từ của спихну́ть

Câu hỏi thường gặp

спихнуть nghĩa là gì?

спихнуть (động từ) nghĩa là xô, đẩy.

спихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спихну́ть (phiên âm Latinh spixnútʹ, IPA [spʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.