TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спла́чивать

thể chưa hoàn thành
spláčivatʹ[ˈspɫat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спла́чивать nghĩa là ghép, kết, đóng bè, ghép bè.

Nghĩa của спла́чивать

Động từ

  1. скреплять Ghép, kết, ghép... lại.
  2. сбивать в плоты Đóng bè, ghép bè, buộc bè.
  3. смыкать Siết chặt, làm... sít lại, làm... chặt lại.
    • перен.(объединять) đoàn kết, thống nhất
    • сплоти́ть наро́дные ма́ссыđoàn kết quần chúng nhân dân

Cặp thể của спла́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спла́чивать

NgôiHiện tại
яспла́чиваю
тыспла́чиваешь
он / она́ / оно́спла́чивает
мыспла́чиваем
выспла́чиваете
они́спла́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сплачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)спла́чивал
Giống cái (она́)спла́чивала
Giống trung (оно́)спла́чивало
Số nhiều (они́)спла́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спла́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спла́чивайте

Câu hỏi thường gặp

сплачивать nghĩa là gì?

сплачивать (động từ) nghĩa là ghép, kết, đóng bè, ghép bè.

сплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спла́чивать (phiên âm Latinh spláčivatʹ, IPA [ˈspɫat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.