TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спла́чиваться

thể chưa hoàn thành
spláčivatʹsja[ˈspɫat͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спла́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спла́чиваться nghĩa là siết chặt lại, sít lại.

Nghĩa của спла́чиваться

Động từ

  1. смыкаться Siết chặt lại, sít lại.
    • ряды́ сплоти́лисьhàng ngũ siết chặt lại
    • перен.(объдиняться) đoàn kết, kết đoàn, cố kết, thống nhất

Cặp thể của спла́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спла́чиваться

NgôiHiện tại
яспла́чиваюсь
тыспла́чиваешься
он / она́ / оно́спла́чивается
мыспла́чиваемся
выспла́чиваетесь
они́спла́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сплачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)спла́чивался
Giống cái (она́)спла́чивалась
Giống trung (оно́)спла́чивалось
Số nhiều (они́)спла́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спла́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спла́чивайтесь

Họ từ của спла́чиваться

Câu hỏi thường gặp

сплачиваться nghĩa là gì?

сплачиваться (động từ) nghĩa là siết chặt lại, sít lại.

сплачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спла́чиваться (phiên âm Latinh spláčivatʹsja, IPA [ˈspɫat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.