сплоти́ть
Dấu sắc trên сплоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сплоти́ть nghĩa là ghép, kết, đóng bè, ghép bè.
Nghĩa của сплоти́ть
Thể hoàn thành của спла́чивать.
Động từ
- Ghép, kết, ghép... lại.
- Đóng bè, ghép bè, buộc bè.
- Siết chặt, làm... sít lại, làm... chặt lại.
Cặp thể của сплоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сплоти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сплочу́ |
| ты | сплоти́шь |
| он / она́ / оно́ | сплоти́т |
| мы | сплоти́м |
| вы | сплоти́те |
| они́ | сплотя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сплоти́л |
| Giống cái (она́) | сплоти́ла |
| Giống trung (оно́) | сплоти́ло |
| Số nhiều (они́) | сплоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сплоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сплоти́те |
Câu hỏi thường gặp
сплотить nghĩa là gì?
сплотить (động từ) nghĩa là ghép, kết, đóng bè, ghép bè.
сплотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сплоти́ть (phiên âm Latinh splotítʹ, IPA [spɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.