TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплести́

thể hoàn thành
splestí[splʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сплести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сплести́ nghĩa là đan, bện, tết.

Nghĩa của сплести́

Thể hoàn thành của сплета́ть.

Động từ

  1. Đan, bện, tết, kết.
  2. Bện, tết.
  3. Chéo, choàng, quàng, chập, chắp; (nghĩa bóng) (связывать) hòa hợp, kết hợp, hợp nhất.
  4. Dệt, đan.

Cặp thể của сплести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сплести́

NgôiTương lai
ясплету́
тысплетёшь
он / она́ / оно́сплетёт
мысплетём
высплетёте
они́сплету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сплёл
Giống cái (она́)сплела́
Giống trung (оно́)сплело́
Số nhiều (они́)сплели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сплети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сплети́те

Họ từ của сплести́

Câu hỏi thường gặp

сплести nghĩa là gì?

сплести (động từ) nghĩa là đan, bện, tết.

сплести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплести́ (phiên âm Latinh splestí, IPA [splʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.