сплю́щивать
Dấu sắc trên сплю́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сплю́щивать nghĩa là đánh dẹp, đè bẹp.
Nghĩa của сплю́щивать
Động từ
- Đánh dẹp, đè bẹp, ấn tẹt, làm... bẹp dí.
Cặp thể của сплю́щивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сплю́щивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сплю́щиваю |
| ты | сплю́щиваешь |
| он / она́ / оно́ | сплю́щивает |
| мы | сплю́щиваем |
| вы | сплю́щиваете |
| они́ | сплю́щивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сплющивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сплю́щивал |
| Giống cái (она́) | сплю́щивала |
| Giống trung (оно́) | сплю́щивало |
| Số nhiều (они́) | сплю́щивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сплю́щивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сплю́щивайте |
Câu hỏi thường gặp
сплющивать nghĩa là gì?
сплющивать (động từ) nghĩa là đánh dẹp, đè bẹp.
сплющивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сплю́щивать (phiên âm Latinh spljúščivatʹ, IPA [ˈsplʲʉɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.