TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплю́щить

thể hoàn thành
spljúščitʹ[ˈsplʲʉɕːɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сплю́щить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сплю́щить nghĩa là đánh dẹp, đè bẹp.

Nghĩa của сплю́щить

Thể hoàn thành của сплю́щивать.

Động từ

  1. Đánh dẹp, đè bẹp, ấn tẹt, làm... bẹp dí.

Cặp thể của сплю́щить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сплю́щить

NgôiTương lai
ясплю́щу
тысплю́щишь
он / она́ / оно́сплю́щит
мысплю́щим
высплю́щите
они́сплю́щат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сплю́щил
Giống cái (она́)сплю́щила
Giống trung (оно́)сплю́щило
Số nhiều (они́)сплю́щили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сплю́щи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сплю́щьте

Câu hỏi thường gặp

сплющить nghĩa là gì?

сплющить (động từ) nghĩa là đánh dẹp, đè bẹp.

сплющить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплю́щить (phiên âm Latinh spljúščitʹ, IPA [ˈsplʲʉɕːɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.