TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплю́щиваться

thể chưa hoàn thành
spljúščivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сплю́щиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сплю́щиваться nghĩa là bị đánh bẹt, bi đập dẹp.

Nghĩa của сплю́щиваться

Động từ

  1. Bị đánh bẹt, bi đập dẹp, bị bẹp gí.

Cặp thể của сплю́щиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

сплющиваться nghĩa là gì?

сплющиваться (động từ) nghĩa là bị đánh bẹt, bi đập dẹp.

сплющиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплю́щиваться (phiên âm Latinh spljúščivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.