сплю́щиться
thể hoàn thành
spljúščitʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сплю́щиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сплю́щиться nghĩa là bị đánh bẹt, bi đập dẹp.
Nghĩa của сплю́щиться
Nghĩa lấy theo mục сплющиваться.
Động từ
- Bị đánh bẹt, bi đập dẹp, bị bẹp gí.
Câu hỏi thường gặp
сплющиться nghĩa là gì?
сплющиться (động từ) nghĩa là bị đánh bẹt, bi đập dẹp.
сплющиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сплю́щиться (phiên âm Latinh spljúščitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.