TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спляса́ть

thể hoàn thành
spljasátʹ[splʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спляса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спляса́ть nghĩa là nhảy múa, nhảy.

Nghĩa của спляса́ть

Thể hoàn thành của пляса́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Nhảy múa, nhảy, múa, vũ.

Cặp thể của спляса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спляса́ть

NgôiTương lai
яспляшу́
тыспля́шешь
он / она́ / оно́спля́шет
мыспля́шем
выспля́шете
они́спля́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спляса́л
Giống cái (она́)спляса́ла
Giống trung (оно́)спляса́ло
Số nhiều (они́)спляса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спляши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спляши́те

Câu hỏi thường gặp

сплясать nghĩa là gì?

сплясать (động từ) nghĩa là nhảy múa, nhảy.

сплясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спляса́ть (phiên âm Latinh spljasátʹ, IPA [splʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.