спляса́ть
Dấu sắc trên спляса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спляса́ть nghĩa là nhảy múa, nhảy.
Nghĩa của спляса́ть
Thể hoàn thành của пляса́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Nhảy múa, nhảy, múa, vũ.
Cặp thể của спляса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спляса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спляшу́ |
| ты | спля́шешь |
| он / она́ / оно́ | спля́шет |
| мы | спля́шем |
| вы | спля́шете |
| они́ | спля́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спляса́л |
| Giống cái (она́) | спляса́ла |
| Giống trung (оно́) | спляса́ло |
| Số nhiều (они́) | спляса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спляши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спляши́те |
Câu hỏi thường gặp
сплясать nghĩa là gì?
сплясать (động từ) nghĩa là nhảy múa, nhảy.
сплясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спляса́ть (phiên âm Latinh spljasátʹ, IPA [splʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.