TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спола́скивать

thể chưa hoàn thành
spoláskivatʹ[spɐˈɫaskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спола́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спола́скивать nghĩa là rửa qua, rửa vội.

Nghĩa của спола́скивать

Động từ

  1. Rửa qua, rửa vội, tráng; (бельё) xả, giũ; (рот) súc.

Cặp thể của спола́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спола́скивать

NgôiHiện tại
яспола́скиваю
тыспола́скиваешь
он / она́ / оно́спола́скивает
мыспола́скиваем
выспола́скиваете
они́спола́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + споласкивать.

Quá khứ

Giống đực (он)спола́скивал
Giống cái (она́)спола́скивала
Giống trung (оно́)спола́скивало
Số nhiều (они́)спола́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спола́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спола́скивайте

Câu hỏi thường gặp

споласкивать nghĩa là gì?

споласкивать (động từ) nghĩa là rửa qua, rửa vội.

споласкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спола́скивать (phiên âm Latinh spoláskivatʹ, IPA [spɐˈɫaskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.