сполосну́ть
Dấu sắc trên сполосну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сполосну́ть nghĩa là rửa qua, rửa vội, tráng.
Nghĩa của сполосну́ть
Thể hoàn thành của спола́скивать.
Động từ
- Rửa qua, rửa vội, tráng; (бельё) xả, giũ; (рот) súc.
- Tráng.
Cặp thể của сполосну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сполосну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сполосну́ |
| ты | сполоснёшь |
| он / она́ / оно́ | сполоснёт |
| мы | сполоснём |
| вы | сполоснёте |
| они́ | сполосну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сполосну́л |
| Giống cái (она́) | сполосну́ла |
| Giống trung (оно́) | сполосну́ло |
| Số nhiều (они́) | сполосну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сполосни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сполосни́те |
Câu hỏi thường gặp
сполоснуть nghĩa là gì?
сполоснуть (động từ) nghĩa là rửa qua, rửa vội, tráng.
сполоснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сполосну́ть (phiên âm Latinh spolosnútʹ, IPA [spəɫɐsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.