сползти́
Dấu sắc trên сползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сползти́ nghĩa là bò xuống, leo xuống.
Nghĩa của сползти́
Thể hoàn thành của сполза́ть.
Động từ
- Bò xuống, leo xuống, trườn xuống.
- khẩu ngữ Bò xuống, tụt xuống, trụt xuống, trượt xuống.
- Từ từ chảy xuống, từ từ lăn xuống.
- Dịch dần, chuyển dần.
Cặp thể của сползти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сползти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сползу́ |
| ты | сползёшь |
| он / она́ / оно́ | сползёт |
| мы | сползём |
| вы | сползёте |
| они́ | сползу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спо́лз |
| Giống cái (она́) | сползла́ |
| Giống trung (оно́) | сползло́ |
| Số nhiều (они́) | сползли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сползи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сползи́те |
Họ từ của сползти́
Câu hỏi thường gặp
сползти nghĩa là gì?
сползти (động từ) nghĩa là bò xuống, leo xuống.
сползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сползти́ (phiên âm Latinh spolztí, IPA [spɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.