спра́ва
Dấu sắc trên спра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спра́ва nghĩa là từ phải, từ hữu, bên phải, phía phải.
Nghĩa của спра́ва
Phó từ
- откуда-л. Từ [bên] phải, từ hữu.
- где-л. [ở] bên phải, phía phải, phía tay phải.
- спра́ва нале́воtừ phải sang trái
- спра́ва от него́[ở] bên phải nó
- спра́ва от доро́гиở bên phải đường
- кри́тика спра́ва[sự] phê phán từ phía hữu
Biến cách của спра́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спра́ва | спра́вы |
| Sinh cách кого? чего? | спра́вы | спра́в |
| Tặng cách кому? чему? | спра́ве | спра́вам |
| Đối cách кого? что? | спра́ву | спра́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | спра́вой | спра́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | спра́ве | спра́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của спра́ва
Câu hỏi thường gặp
справа nghĩa là gì?
справа (phó từ) nghĩa là từ phải, từ hữu, bên phải, phía phải.
справа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спра́ва (phiên âm Latinh správa, IPA [ˈspravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.