спра́вка
Dấu sắc trên спра́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спра́вка nghĩa là hỏi thăm, dò hỏi, tin tức, tình báo.
Nghĩa của спра́вка
Danh từ
- действие [sự] hỏi thăm, dò hỏi.
- сведения Tin tức, tình báo, tài liệu, thông tin, báo cáo.
- обраща́ться за спра́вкамиtìm hiểu, hỏi dò, hỏi thăm
- документ Giấy chứng nhận, chứng chỉ, chứng từ, chứng thư.
- справка с ме́ста рабо́тыgiấy chứng nhận của nơi làm việc
- навводи́ть спра́вки о ко́м-л.tìm hiểu tin tức (tài liệu) về ai, hỏi dò về ai
Biến cách của спра́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спра́вка | спра́вки |
| Sinh cách кого? чего? | спра́вки | спра́вок |
| Tặng cách кому? чему? | спра́вке | спра́вкам |
| Đối cách кого? что? | спра́вку | спра́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | спра́вкой | спра́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | спра́вке | спра́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của спра́вка
Câu hỏi thường gặp
справка nghĩa là gì?
справка (danh từ) nghĩa là hỏi thăm, dò hỏi, tin tức, tình báo.
справка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спра́вка (phiên âm Latinh správka, IPA [ˈsprafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.